Thanh Truc Electric Network Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị LướI ĐIệN THANH TRúC
18
进口笔数
0
出口笔数
$487.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313212436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JPV7BH |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 103 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ LƯỚI ĐIỆN THANH TRÚC |
| 企业英文名称 | THANH TRUC ELECTRIC NETWORK EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02837361638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $337.2K |
| 韩国 | 2 | $105.0K |
| 匈牙利 | 4 | $29.1K |
| 印度 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a372c14d2b0f7fb23445a35858c0eb12 | 4 | $160.9K | ||
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $105.0K | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 2 | $72.9K | 电器装置零件、高压开关 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| FCI Kompozit Szigetelo Kft | 匈牙利 | 4 | $29.1K | 非玻陶绝缘体、其他塑料制品 |
| SIEMENS LIMITED | 印度 | 2 | $15.6K | 高压继电器、自动断路器 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非玻陶绝缘体 | FCI Kompozit Szigetelo Kft | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非玻陶绝缘体 | FCI Kompozit Szigetelo Kft | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 铝合金管 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $567 |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $518 |
| 2026-02-03 | 铝合金管 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |