HOANG HAI REPAIR SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SửA CHữA HOàNG HảI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7141J5 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 137/109 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI REPAIR SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137/109 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84782407738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 4 | $4.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-18 | 铁路配件及信号设备 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-11-20 | 制冷压缩机 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $631 |
| 2025-10-24 | 过滤净化器零件 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $711 |
| 2025-10-24 | 过滤净化器零件 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-10-24 | 活性碳 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-10-24 | 聚合物离子交换剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-24 | 硬质PVC管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-24 | 过滤净化器零件 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-10-24 | 紫外线红外线灯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $76 |