LTV Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LTV
39
进口笔数
2
出口笔数
$877.8K
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2024-11-18
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108394800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BTDB74 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LTV |
| 企业英文名称 | LTV GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84377671800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846022 | 数控无心磨床 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $877.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $429.9K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Jinan KR Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.3K | 激光机床、机床零件 |
| PSL (Wuhan) Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.2K | 数控剪板机、金属加工机刀 |
| Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 激光机床、机床零件 |
| Wuhan TA Laser Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Jiangsu Clayton Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.8K | 数控金属成形机 |
| Tianjin Jiaten Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 数控无心磨床、非数控平面磨床 |
| Wuxi Superior Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
| Anhui Runbang Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan KR Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他钢铁结构体、机床零件附件 |
| Wuhan TA Laser Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 激光机床 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-01-19 | 数控金属折弯机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-19 | 激光机床 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-01-19 | 非数控金属冲孔机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 数控金属折弯机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-15 | 非数控金属冲孔机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 数控金属成形机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-15 | 数控金属折弯机 | NANJING PRIMA CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-11-21 | 液压气压阀门 | JIANMENG INTELLIGENT EQUIPMENT (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-11-21 | 旋转排量泵 | JIANMENG INTELLIGENT EQUIPMENT (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 机床零件附件 | JINAN KR MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-18 | 机床零件 | JINAN KR MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-05-22 | 非二极管激光器 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |