Loc Gia Minh Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT - THươNG MạI LộC GIA MINH
28
进口笔数
0
出口笔数
$91.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402029658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJJTDP8 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | H55/14/K02 Bàu Trảng 7, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI LỘC GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H55/14/K02 Bàu Trảng 7, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988370034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $91.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fengyuan Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Weihai Tongge Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.2K | 矿物加工机零件、其他离心机 |
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.2K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Luoyang Jiema Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 其他离心泵、矿物混合机 |
| Unico Handan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 阀门龙头 |
| Zhejiang Guanli Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wuxi Mayshee Developing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | LUOYANG JIEMA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |