Hai Nam Industry & Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI HảI NAM

2
进口笔数
90
出口笔数
$92
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $143.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $143.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200431846
企查查编码QVN2RKDC83
成立日期2001-08-23
联系地址Số 692A Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02253745388
传真02253810488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大76$2.78M
荷兰7$273.7K
美国3$115.9K
越南2$74.6K
俄罗斯2$49.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ran Foods Inc.加拿大1$72其他食品制剂、混合调味料
Les Aliments Yamada加拿大1$20混合调味料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ran Foods Inc.加拿大69$2.52M制备面食、混合调味料
Oriental Merchant Europe荷兰7$273.7K混合调味料、干辣椒
RAN FOODS INC.加拿大7$259.4K制备面食、碾磨大米
Ocean Fresh Seafood Inc.美国1$61.7K冷冻虾、碾磨大米
KHATA, LLC美国2$54.2K混合调味料
Grand Co., Ltd.俄罗斯2$49.6K加工菠萝、醋渍黄瓜
Ran Foods Inc.越南1$41.5K碾磨大米、谷物制品
Grand Co., Ltd.越南1$33.1K加工菠萝、醋渍黄瓜

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$4
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$4
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$3
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$3
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$3
2026-04-10混合调味料Les Aliments Yamada加拿大$3
2023-09-17混合调味料RAN FOODS INC加拿大$72

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$5.7K
2026-04-22混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$2.2K
2026-04-22混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$29.7K
2026-04-02混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$2.2K
2026-04-02混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$3.4K
2026-04-02混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$6.7K
2026-04-02混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$25.3K
2026-03-26混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$5.7K
2026-03-26混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$3.3K
2026-03-26混合调味料RAN FOODS INC.加拿大$28.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Industry & Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →