Hai Nam Industry & Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI HảI NAM
2
进口笔数
90
出口笔数
$92
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200431846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RKDC83 |
| 成立日期 | 2001-08-23 |
| 联系地址 | Số 692A Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253745388 |
| 传真 | 02253810488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 76 | $2.78M |
| 荷兰 | 7 | $273.7K |
| 美国 | 3 | $115.9K |
| 越南 | 2 | $74.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $49.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ran Foods Inc. | 加拿大 | 1 | $72 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Les Aliments Yamada | 加拿大 | 1 | $20 | 混合调味料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ran Foods Inc. | 加拿大 | 69 | $2.52M | 制备面食、混合调味料 |
| Oriental Merchant Europe | 荷兰 | 7 | $273.7K | 混合调味料、干辣椒 |
| RAN FOODS INC. | 加拿大 | 7 | $259.4K | 制备面食、碾磨大米 |
| Ocean Fresh Seafood Inc. | 美国 | 1 | $61.7K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| KHATA, LLC | 美国 | 2 | $54.2K | 混合调味料 |
| Grand Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $49.6K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Ran Foods Inc. | 越南 | 1 | $41.5K | 碾磨大米、谷物制品 |
| Grand Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.1K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $4 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $4 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $3 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $3 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $3 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Les Aliments Yamada | 加拿大 | $3 |
| 2023-09-17 | 混合调味料 | RAN FOODS INC | 加拿大 | $72 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $29.7K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $25.3K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $5.7K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $28.8K |