Quang Nguyen Da Lat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUANG NGUYêN Đà LạT

7
进口笔数
97
出口笔数
$8.0K
进口金额
$4.54M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $173.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 5 笔2024-06进口 $299 · 1 笔出口 $168.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2024-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 3 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $286.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $173.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 5 笔2024-06进口 $299 · 1 笔出口 $168.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2024-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 3 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $286.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801336674
企查查编码QVNMGWGUF0
成立日期2017-03-03
联系地址81B/32 Vạn Hạnh, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG NGUYÊN ĐÀ LẠT
企业英文名称QUANG NGUYEN DA LAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81B/32 Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02633556722
邮箱phonghai.dir@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
283321硫酸镁
292249其他氨基酸
391390天然聚合物
060240活玫瑰
281000硼氧化物及酸
283329其他硫酸盐
283524磷酸钾
292121无环多胺
293339其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
060290其他活植物
060240活玫瑰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰5$7.5K
德国1$299
美国1$255

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$3.62M
荷兰11$752.2K
美国4$126.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAB ASSOCIATES B.V.荷兰1$3.3K塑料容器、其他塑料制品
Gootjes Allplants B.V.荷兰2$2.6K其他活植物、活玫瑰
GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰2$1.5K其他活植物
Dephyte E.K.德国1$299其他杂环化合物、其他杂环化合物
Walters Gardens, Inc.美国1$255其他活植物、无根插枝

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gootjes Allplants B.V.越南49$2.00M其他活植物、活玫瑰
Walters Gardens, Inc.越南13$887.3K其他活植物
Gootjes-Allplants B.V.越南15$707.4K其他活植物、活玫瑰
GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰7$688.3K其他活植物
Walters Gardens, Inc.美国1$70.6K其他活植物、非乙烯塑料袋
Gootjes Allplants B.V.荷兰4$63.8K其他活植物、活玫瑰
Green Trade Horticulture LLC美国3$56.0K其他活植物
Ball Australia澳大利亚1$37.1K其他活植物、无根插枝
Green Trade Horticulture越南3$16.7K其他活植物
Gootjes Allplant B.V.越南1$8.5K其他活植物

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$22
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$2
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$3
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$38
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$9
2026-03-23其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$277
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$331
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6.6K
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$234
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$84
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$1.4K
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$12.3K
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$20
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$6.5K
2026-04-15其他活植物GOOTJES-ALLPLANTS BV荷兰$3

相关企业 · 同类产品

Quang Nguyen Da Lat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →