PHAT LOC TRANSPORT LOGISTICS
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 聚酯高强力织物
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310793084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJGHM8X |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Lầu 5 - Số 328-330 Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | PHAT LOC TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5 - Số 328-330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842835171541 |
| 传真 | 02835171540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldwide Logistic Partners Inc. | 美国 | 18 | $0 | 砂岩块/板、其他蔬菜制品 |
| HS GLOBAL INC | 美国 | 5 | $0 | 聚酯高强力织物、钢绞线缆 |
| WORLDWIDE LOGISTIC PARTNERS, | 美国 | 1 | $0 | 无机涂布纸、其他升降机械 |
| ICUBE LOGISTICS, INC. | 美国 | 1 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| IWIN GROUP CORP. | 美国 | 1 | $0 | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 铅酸蓄电池 | Worldwide Logistic Partners Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-06 | 钢绞线缆 | HS GLOBAL INC | 美国 | $0 |