An Phat Trade & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI AN PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109674430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWA440K |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TRADE AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84868595515 |
| 邮箱 | maynongnghiepanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 820240 | 链锯刀片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Qiuze Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.47M | 其他割草机、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Gezhi Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.3K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Hangzhou Longer Sawchain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | 链锯零件、链锯刀片 |
| Shandong Bestor Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 塑料容器、其他未硫化橡胶 |
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Zhejiang Sunseeker Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| SHANGHAI YISONG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 离合器联轴器 |
| Linyi Gelait Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-13 | 其他割草机 | LINYI QIUZE GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-20 | 农用切割刀片 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 农用切割刀片 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |