Minh Thinh Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU MINH THịNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317689614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMBFH12 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 904/37 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU MINH THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH THINH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 904/37 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938413048 |
| 邮箱 | minhthinh.mt23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $175.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jofuyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.5K | 彩色合成针织布、摩托车及配件 |
| Jiaxing Andino Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 染色合成针织布、绗缝纺织品 |
| Dongguan Liaobu Weitu Machinery Factory | 中国 | 10 | $35.6K | 非家用缝纫机、合成纤维缝纫线 |
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Shanghai Gaohe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.4K | 其他橡塑机械 |
| Qingdao Seanoel Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhengzhou Yize Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 工业自动缝纫机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-28 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 纺织物处理机 | QINGDAO SEANOEL INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-21 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI GAOHE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-19 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-05 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-03 | 非家用缝纫机 | ZHENGZHOU YIZE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-31 | 包装机械 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $9.3K |
| 2024-08-21 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN LIAOBU WEITU MACHINERY FACTORY | 中国 | $1.3K |