Logic Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Logic
6
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303420476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPB9NA6 |
| 成立日期 | 2004-08-06 |
| 联系地址 | 111 Trần Minh Quyền, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LOGIC |
| 企业英文名称 | LOGIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Trần Minh Quyền, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38665816 |
| 邮箱 | info@logic.com.vn |
| 官网 | www.logic.com.vn |
| 传真 | 38635808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Guangzhou Xiaojunbao Trading Firm | 中国 | 1 | $4.3K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 8472机器零件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-22 | 静止变流器 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 8472机器零件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 8472机器零件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-22 | 8472机器零件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-22 | 8472机器零件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-22 | 非CRT显示器 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 自动数据处理机处理部件 | GoBeyond International (HK) Ltd. | 中国 | $6.7K |