Sao Khue Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAO KHUê
1
进口笔数
2
出口笔数
$20.3K
进口金额
$432.0K
出口金额
2023-09-20
最近进口
2023-09-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600353700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHGPY4K |
| 成立日期 | 1994-02-28 |
| 联系地址 | Số K3/51, đường Nguyễn Tri Phương, KP 3, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO KHUÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Tổ 55, Đường Nguyễn Tri Phương, Khu phố 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 02513855555 |
| 邮箱 | congtytnhhsaokhue@gmail.com |
| 传真 | 02513855555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $432.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $20.3K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $432.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 16kVA-500kVA变压器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.9K |
| 2023-09-20 | 500kVA以上变压器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $16.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 非家用缝纫机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $4.1K |
| 2023-09-08 | 纱线花边制造机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $24.8K |
| 2023-09-08 | 非家用缝纫机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 非家用缝纫机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $458 |
| 2023-09-08 | 纱线花边制造机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $24.8K |
| 2023-09-08 | 纱线花边制造机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $24.8K |
| 2023-09-08 | 非家用缝纫机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-08 | 非家用缝纫机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-08 | 纱线花边制造机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $48.7K |
| 2023-09-08 | 纱线花边制造机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $48.7K |