Fuso Japan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUSO NHậT BảN
9
进口笔数
50
出口笔数
$82.4K
进口金额
$100.1K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401909709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAHT604 |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | K606/09 Trường Chinh, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUSO NHẬT BẢN |
| 企业英文名称 | FUSO JAPAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84905282870 |
| 邮箱 | fusojpco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $82.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.4K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $100.1K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他木制细木工品 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-31 | 卧室木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-31 | 其他木制细木工品 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-12-31 | 卧室木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 卧室木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2025-12-31 | 其他木制细木工品 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-12-31 | 其他木制细木工品 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-12-31 | 卧室木家具 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $462 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $940 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 5-9mm中密纤维板 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |