Minh Hoang Import Export Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DVTM XUấT NHậP KHẩU MINH HOàNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110444505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN662NC1E |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 16A, Tổ 48, Hẻm 179/187/9, Phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DVTM XUẤT NHẬP KHẨU MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG IMPORT EXPORT DVTM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0975746879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Huinuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $656.4K | 钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $566.8K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $527.1K | 其他寝具、针织床品 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $290.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.8K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.8K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-24 | 非电动绞车 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 非电动绞车 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 非电动绞车 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-24 | 非电动绞车 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $352 |