Kaxor Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH KAXOR GROUP VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$576.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702621980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7JPU7J |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2591, Tờ bản đồ số 10-12, Tổ 17, Khu Phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAXOR GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAXOR GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2591, Tờ bản đồ số 10-12 Tổ 17 Khu P, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $576.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Haocheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 9 | $576.9K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | Foshan Haocheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-16 | 焊接钢管 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-16 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-16 | 无缝钢管 | Foshan Haocheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2025-08-16 | 无缝钢管 | Foshan Haocheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2025-08-16 | 无缝钢管 | Foshan Haocheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $995 |
| 2025-08-16 | 无缝钢管 | FOSHAN HAOCHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.2K |