Hong Tuong Minh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非旋转式割草机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX HồNG TườNG MINH
21
进口笔数
0
出口笔数
$88.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317762399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0KR22P |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 60 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX HỒNG TƯỜNG MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0703345789 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843210 | 犁 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843061 | 捣固机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $88.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Meia Co., Ltd. | 日本 | 21 | $88.8K | 非车用柴油机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 非圆盘耙及中耕机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $109 |
| 2024-03-27 | 非车用柴油机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $168 |
| 2024-03-27 | 非旋转式割草机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $328 |
| 2024-03-27 | 非车用柴油机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-03-27 | 犁 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $657 |
| 2024-03-27 | 船用柴油机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-03-27 | 木材锯床 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $117 |
| 2024-03-14 | 非车用柴油机 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-03-14 | 其他电气开关 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-03-14 | 木材锯床 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $162 |