Vietnam Tanker Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Xăng Dầu Vitaco
3
进口笔数
2
出口笔数
$2.9K
进口金额
$930
出口金额
2025-06-13
最近进口
2024-07-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300545501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4HP93G |
| 成立日期 | 2006-02-06 |
| 联系地址 | 236/106/1A Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO |
| 企业英文名称 | VIETNAM TANKER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 236/106/1A Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842835146024 |
| 邮箱 | vitaco@viettanker.com.vn |
| 传真 | +842835146025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,986.6666亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 保加利亚 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $483 |
| 中国 | 1 | $190 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $600 |
| 安哥拉 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Laval Technologies AB Distribution Centre | 瑞典 | 1 | $2.7K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $190 | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Seatrade Agencia Maritima de Angola | 安哥拉 | 1 | $170 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Seatrade Agencia Maritima de Angola, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $160 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他印刷品 | OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2023-03-21 | 工业热交换器 | Alfa Laval Technologies Ab Distribution Centre | 保加利亚 | $1.1K |
| 2023-03-21 | 静止变流器 | Alfa Laval Technologies Ab Distribution Centre | 波兰 | $1.1K |
| 2023-03-21 | 紫外线红外线灯 | Alfa Laval Technologies Ab Distribution Centre | 德国 | $483 |
| 2023-03-11 | 液体气体测量仪 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 中国 | $190 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $600 |
| 2023-06-20 | 柴油机零件 | SEATRADE AGENCIA MARITIMA DE ANGOLA LDA | 安哥拉 | $160 |
| 2023-06-20 | 带接头绝缘电线 | SEATRADE AGENCIA MARITIMA DE ANGOLA | 安哥拉 | $84 |
| 2023-06-20 | 绝缘电线 | SEATRADE AGENCIA MARITIMA DE ANGOLA | 安哥拉 | $86 |