World Wide Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Toàn Cầu
12
进口笔数
0
出口笔数
$383.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400513523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6EJDKU |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | 16 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | WORLD WIDE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, vũ trường, phòng hát karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định của Nghị định số 23/2007/NĐ-CP và Thông tư số 08/2013/TT-BCT 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84975508224 |
| 邮箱 | tovhang@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $379.7K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & J Gems Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $379.2K | 银首饰、仿制首饰 |
| Sexy Lust | 越南 | 1 | $3.5K | 药用植物 |
| S & M Manufacturing & Exporting Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $482 | 玻璃珠及仿制品、未加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $112 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $112 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $28.4K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $28.4K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $541 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Y & J GEMS CO LTD | 泰国 | $187 |