QUI HUONG FOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUý HươNG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$380.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317833561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02VF1EG |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | 106/29 Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUÝ HƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUY HUONG FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/29 Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84913977646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| NC | 5 | $152.9K |
| 法国 | 4 | $108.5K |
| 马里 | 5 | $70.5K |
| 越南 | 2 | $48.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANOI IMPORTATION | NC | 5 | $152.9K | 其他食品制剂、乙烯聚合物塑料 |
| Rasie Foods S.A.S. | 法国 | 2 | $55.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| SUPER MARCHE DASIE | 法国 | 2 | $53.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT EXPORT (HO VIET TRI) | 马里 | 4 | $49.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| MK CONSULTING SAS | 越南 | 1 | $25.7K | 其他食品制剂 |
| RASIE FOODS SAS | 越南 | 1 | $22.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT EXPORT | 马里 | 1 | $21.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $16.8K |
| 2026-04-03 | 未煮意面 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $7.1K |
| 2026-03-11 | 未煮意面 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $6.8K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $16.8K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $5.6K |
| 2026-02-03 | 未煮意面 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $810 |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $8.6K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $7.0K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | GINDO BENJAMIN COMMERCANT IMPORT - EXPORT (HO VIET TRI) | — | $8.1K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | HANOI IMPORTATION | NC | $30.2K |