An Nam Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,860 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM âN NAM

3,860
进口笔数
10
出口笔数
$1.14B
进口金额
$55.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-22
最近出口
303
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $589.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.29M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.05M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.76M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.27M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $902.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.80M · 77 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $2.51M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.33M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.00M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.89M · 138 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.79M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.78M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.85M · 128 笔出口 $210 · 1 笔2024-11进口 $4.13M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.87M · 113 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $1.18M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.98M · 82 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $2.53M · 87 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $3.04M · 122 笔出口 $594 · 1 笔2025-05进口 $3.34M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.02M · 141 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $3.49M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.61M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.27M · 166 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $4.38M · 136 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $4.54M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.06M · 170 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.91M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.61M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.40M · 85 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $589.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.29M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.05M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.76M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.27M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $902.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.80M · 77 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $2.51M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.33M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.00M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.89M · 138 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.79M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.78M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.85M · 128 笔出口 $210 · 1 笔2024-11进口 $4.13M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.87M · 113 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $1.18M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.98M · 82 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $2.53M · 87 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $3.04M · 122 笔出口 $594 · 1 笔2025-05进口 $3.34M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.02M · 141 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $3.49M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.61M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.27M · 166 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $4.38M · 136 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $4.54M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.06M · 170 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.91M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.61M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.40M · 85 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302314179
企查查编码QVNYF5J1GD
成立日期2001-05-24
联系地址41 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ÂN NAM
企业英文名称ÂN NAM FOOD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+842835126400
邮箱vietnam@annam-group.com
传真+842835126401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,088.4053亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
220110矿泉水及汽水
210390混合调味料
210310酱油
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
190219未煮意面
190531甜饼干
180690其他含可可食品
210320番茄调味汁

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
210310酱油
210390混合调味料
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶
090422辣椒粉
150990非初榨橄榄油
170490糖果
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士211$1.03B
法国894$22.22M
德国515$15.63M
意大利572$13.72M
土耳其203$7.98M
新加坡222$6.14M
斯里兰卡358$5.08M
美国135$5.00M
新西兰51$4.71M
印度尼西亚193$3.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$42.6K
印度尼西亚1$5.7K
新加坡1$5.0K
马来西亚1$1.8K
泰国1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 303)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barilla Singapore Pte. Ltd.新加坡258$8.93M未煮意面、番茄调味汁
Haribo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡133$7.82M糖果、未印刷标签
Kikkoman Trading Asia Pte. Ltd.新加坡319$7.75M酱油、混合调味料
Societe Anonyme des Eaux Minerales d'Evian法国324$7.67M矿泉水及汽水、调味甜水
Pacific Wine Merchant Pte. Ltd.新加坡178$6.18M2升以下静止葡萄酒、汽酒
Annam Distribution Pte. Ltd.104$5.99M其他含可可食品、甜饼干
Britvic EMEA Ltd.法国128$5.30M其他食品制剂、其他果仁制品
Uhrenholt A德国94$5.15M其他干酪、1-6%脂肪乳品
Dilmah Ceylon Tea Co. PLC英国320$4.88M3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Uhrenholt A波兰117$2.42M1-6%脂肪乳品、其他食品制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Nam (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨6$42.6K3公斤内红茶、华夫饼威化饼
PT Organik Adil Sejahtera印度尼西亚1$5.7K塑料/纺织手提包
Matrix Star Marketing Pte. Ltd.新加坡1$5.0K混合调味料、其他食品制剂
Uchimono马来西亚1$1.8K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Sino Pacific Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国1$210其他含可可食品、咖啡提取物

近期贸易明细

进口(共 3,860)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高脂牛奶/奶油UHRENHOLT A/S丹麦$16.5K
2026-04-29酱油KIKKOMAN TRADING ASIA PTE LTD新加坡$975
2026-04-29混合调味料KIKKOMAN TRADING ASIA PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-292升以下静止葡萄酒PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD南非$2.5K
2026-04-29酱油KIKKOMAN TRADING ASIA PTE LTD新加坡$643
2026-04-292公斤以下巧克力ALFRED RITTER GMBH & CO KG德国$5.8K
2026-04-29其他食品制剂Ricola Ltd.瑞士$40.1K
2026-04-29酱油KIKKOMAN TRADING ASIA PTE LTD新加坡$8.6K
2026-04-29其他干酪UHRENHOLT A/S英国$6.1K
2026-04-29其他干酪UHRENHOLT A/S丹麦$1.4K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-223公斤内绿茶UCHIMONO马来西亚$188
2025-10-223公斤内红茶UCHIMONO马来西亚$286
2025-10-223公斤内红茶UCHIMONO马来西亚$286
2025-10-223公斤内红茶UCHIMONO马来西亚$464
2025-10-223公斤内红茶UCHIMONO马来西亚$307
2025-10-223公斤内绿茶UCHIMONO马来西亚$304
2025-09-04其他果仁制品ANNAM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$220
2025-09-04其他果仁制品ANNAM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$84
2025-09-04其他果仁制品An Nam (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$32
2025-09-04其他果仁制品ANNAM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$58

相关企业 · 同类产品

An Nam Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →