Hoang Thien Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA HOàNG THIêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312109605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ7A8UG |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | 144 đường DC 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA HOÀNG THIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 đường DC 11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84272766579 |
| 邮箱 | baobinhuahoangthien@gmail.com |
| 传真 | +84272766578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $937.4K |
| 阿曼 | 5 | $721.7K |
| 韩国 | 8 | $418.6K |
| 意大利 | 4 | $238.7K |
| 科威特 | 1 | $132.9K |
| 中国 | 3 | $121.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAJOO ENGINEERS LIMITED | 印度 | 3 | $909.8K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $721.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $418.6K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Syncro Asia Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $235.4K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $132.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Syncro Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 混合机、8477机器零件 |
| SYNCRO ASIA CO LTD | 中国香港 | 1 | $39.0K | 其他橡塑机械 |
| SYNCRO ASIA CO LTD | 中国香港 | 1 | $32.0K | 8477机器零件、混合机 |
| Jain Electro Tech | 印度 | 2 | $27.6K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Syncro S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.3K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 混合机 | SYNCRO ASIA CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-29 | 低密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $132.9K |
| 2025-07-28 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $188.1K |
| 2025-07-08 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $186.1K |
| 2025-05-12 | 电器装置零件 | RAJOO ENGINEERS LIMITED | 印度 | $314 |
| 2025-05-09 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $148.5K |
| 2025-04-02 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $100.0K |
| 2025-03-14 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $99.0K |
| 2024-08-23 | 吹塑机 | RAJOO ENGINEERS LIMITED | 印度 | $455.0K |
| 2024-07-13 | 橡塑挤出机 | RAJOO ENGINEERS LIMITED | 印度 | $454.4K |