IDS Medical Systems (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ids Medical Systems Việt Nam
- 邮箱694
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
418
进口笔数
26
出口笔数
$14.45M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
38
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313130367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY5Y1PG |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Lottery Tower, Tầng 12A, Lầu 12A-1, số 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDS MEDICAL SYSTEMS (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lottery Tower, Tầng 12A, Lầu 12A-1, số 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838303072 |
| 邮箱 | vnminfo@idsmed.com |
| 官网 | www.idsmed.com/regional.html |
| 传真 | +842838303074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,003.5555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901831 | 注射器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 87 | $4.09M |
| 德国 | 72 | $2.48M |
| 法国 | 47 | $1.97M |
| 美国 | 69 | $1.81M |
| 哥斯达黎加 | 45 | $1.02M |
| 墨西哥 | 41 | $862.9K |
| 爱尔兰 | 33 | $763.4K |
| 中国 | 19 | $501.5K |
| 捷克 | 21 | $392.9K |
| 韩国 | 15 | $199.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $1.56M |
| 美国 | 3 | $33.3K |
| 波兰 | 5 | $33.0K |
| 新加坡 | 4 | $15.4K |
| 意大利 | 2 | $4.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.9K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
| 比利时 | 4 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6b3f0feee70064ce54599524b5def658 | 271 | $12.03M | ||
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 美国 | 20 | $447.0K | 超声波扫描仪、磁共振成像仪 |
| GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $369.1K | 其他医疗器具、毡呢无纺服装 |
| Medifa GmbH | 德国 | 4 | $323.3K | 医用家具、第90章仪器零件 |
| Volcano Europe BV | 比利时 | 7 | $254.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Volcano Europe BVBA | 比利时 | 17 | $215.2K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 荷兰 | 8 | $173.1K | 磁共振成像仪、其他电诊设备 |
| Gebrüder Martin GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $70.4K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Hamilton Medical AG | 18 | $22.3K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 | |
| Hill-Rom SAS | 法国 | 5 | $479 | 医用家具、发泡床垫 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Vietnam Friendship Hospital | 越南 | 3 | $1.56M | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 波兰 | 5 | $33.0K | X射线装置及零件、磁共振成像仪 |
| Philips Volcano Rancho Cordova | 美国 | 1 | $28.9K | 第90章仪器零件 |
| IDS Medical Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 其他消毒剂、医用橡胶手套 |
| COVIDIEN PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $7.2K | 压力袜、治疗按摩器具 |
| Steelco S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Merit Medical Systems, Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 镍合金管、医用导管 |
| AEA International SOS (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.9K | 教学演示仪器 |
| Merit Medical Systems, Inc. | 荷兰 | 1 | $2.9K | 医用导管 |
| Philips | 比利时 | 4 | $2.4K | 医用导管、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $25.4K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $47.2K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | LAERDAL SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $47.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他印刷图片 | Ids Medical Systems (M) Sdn Bhd | — | $240 |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | Philips Medical Systems Nederland B.V. | 波兰 | $200 |
| 2025-10-21 | 牙科X射线设备 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $59.7K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $12.9K |
| 2025-10-16 | 矫形器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $37.8K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $5.0K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $9.4K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $7.0K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $24.8K |
| 2025-10-16 | LED照明灯具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL HUAPHAN PROVINCE | 老挝 | $1.1K |