IDS Medical Systems (Vietnam) Ltd.

越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ids Medical Systems Việt Nam

437
进口笔数
26
出口笔数
$14.83M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-04-03
最近出口
36
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.3K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $281.4K · 6 笔出口 $231 · 1 笔2024-03进口 $821.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.2K · 14 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $341.1K · 15 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $468.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.4K · 17 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-08进口 $344.7K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $331.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $406.9K · 15 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-11进口 $137.6K · 5 笔出口 $199 · 1 笔2024-12进口 $372.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532.0K · 10 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.4K · 9 笔出口 $1.14M · 2 笔2025-10进口 $70.2K · 8 笔出口 $425.3K · 3 笔2025-11进口 $279.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $465.0K · 11 笔出口 $240 · 1 笔2026-05进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $213.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.3K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $281.4K · 6 笔出口 $231 · 1 笔2024-03进口 $821.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.2K · 14 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $341.1K · 15 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $468.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.4K · 17 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-08进口 $344.7K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $331.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $406.9K · 15 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-11进口 $137.6K · 5 笔出口 $199 · 1 笔2024-12进口 $372.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532.0K · 10 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.4K · 9 笔出口 $1.14M · 2 笔2025-10进口 $70.2K · 8 笔出口 $425.3K · 3 笔2025-11进口 $279.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $465.0K · 11 笔出口 $240 · 1 笔2026-05进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $213.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313130367
企查查编码QVNNY5Y1PG
成立日期2014-12-09
联系地址Lottery Tower, Tầng 12A, Lầu 12A-1, số 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM
企业英文名称IDS MEDICAL SYSTEMS (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lottery Tower, Tầng 12A, Lầu 12A-1, số 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838303072
邮箱vnminfo@idsmed.com
官网www.idsmed.com/regional.html
传真+842838303074
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,003.5555亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902131人造人体部件
901812超声波扫描仪
902110矫形器具
901839医用导管
903300第90章仪器零件
901831注射器
940290医用家具
902190残疾辅助器具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
380894其他消毒剂
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
901839医用导管
902139人造身体部件
902214医用X射线设备
300590医用敷料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利90$4.25M
德国77$2.59M
法国52$2.06M
美国69$1.81M
哥斯达黎加45$1.02M
墨西哥41$862.9K
爱尔兰33$763.4K
中国20$504.8K
捷克24$395.1K
韩国15$199.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$1.56M
美国3$33.3K
波兰5$33.0K
新加坡4$15.4K
意大利2$4.3K
柬埔寨1$3.9K
荷兰1$2.9K
比利时4$2.4K
捷克1$1.8K
德国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.新加坡301$12.71M其他医疗器具、人造人体部件
Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰27$585.1K磁共振成像仪、其他电诊设备
Medifa GmbH德国5$390.7K医用家具、第90章仪器零件
Volcano Europe B.V.荷兰9$327.1K医用导管、其他医疗器具
Volcano Europe BVBA比利时17$215.2K超声波扫描仪、其他电诊设备
Gebrüder Martin GmbH & Co. KG德国5$70.4K其他医疗器具、矫形器具
Hamilton Medical AG16$20.5K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Linet s.r.o.捷克6$2.6K电力控制板、医用家具
HAMILTON MEDICAL AG加拿大7$1.8K治疗呼吸装置、锂离子电池
Hill-Rom SAS法国5$479医用家具、发泡床垫

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laos Vietnam Friendship Hospital越南3$1.56M其他医疗器具、医用家具
Philips Medical Systems Nederland B.V.波兰4$32.8K磁共振成像仪、X射线装置及零件
Philips Volcano Rancho Cordova美国1$28.9K第90章仪器零件
IDS Medical Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡3$8.2K其他功能机器、其他医疗器具
Covidien Private Ltd.新加坡1$7.2K压力袜、治疗按摩器具
Steelco S.p.A.意大利1$4.3K机械零件、非泡沫橡胶密封件
MERIT MEDICAL SYSTEMS INC美国1$4.3K镍合金管、带接头绝缘电线
AEA International SOS (Cambodia) Ltd.柬埔寨1$3.9K教学演示仪器
MERIT MEDICAL SYSTEMS INC荷兰1$2.9K医用导管
Philips比利时4$2.4K医用导管、超声波扫描仪

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电力控制板Linet s.r.o.捷克$597
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$97
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$870
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.法国$549
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$690
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.法国$697
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$97
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$97
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.德国$3.0K
2026-07-29其他医疗器具GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE. LTD.法国$579

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他印刷图片IDS MEDICAL SYSTEMS (M) SDN BHD—$240
2026-03-18第90章仪器零件Philips Medical Systems Nederland B.V.波兰$200
2025-10-21牙科X射线设备Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$59.7K
2025-10-16其他医疗器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$12.9K
2025-10-16矫形器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$37.8K
2025-10-16其他医疗器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$5.0K
2025-10-16其他医疗器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$9.4K
2025-10-16其他医疗器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$7.0K
2025-10-16其他医疗器具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$24.8K
2025-10-16LED照明灯具Laos Vietnam Friendship Hospital老挝$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IDS Medical Systems (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →