Danny Vietnam Co., Ltd. Can Tho Branch
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANNY VIệT NAM - CHI NHáNH CầN THơ
28
进口笔数
0
出口笔数
$522.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316967026-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0711SY |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 40B, đường 3/2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANNY VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 40B, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 28 | $522.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAL Exports Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 22 | $415.1K | 改性淀粉、其他纤维素醚 |
| CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 5 | $88.3K | 改性淀粉、其他纤维素醚 |
| CAL Exports Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.6K | 淀粉胶、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他纤维素醚 | CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2026-05-26 | 其他纤维素醚 | CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2026-04-30 | 其他纤维素醚 | CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2026-04-30 | 其他纤维素醚 | CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2026-03-11 | 其他纤维素醚 | CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $17.7K |
| 2025-12-31 | 羧甲基纤维素 | CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2025-12-12 | 羧甲基纤维素 | CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2025-09-26 | 羧甲基纤维素 | CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2025-08-19 | 羧甲基纤维素 | CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2025-07-23 | 羧甲基纤维素 | CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |