Danny Vietnam Co., Ltd. Can Tho Branch

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DANNY VIệT NAM - CHI NHáNH CầN THơ

28
进口笔数
0
出口笔数
$522.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316967026-001
企查查编码QVNY0711SY
成立日期2021-11-15
联系地址40B, đường 3/2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DANNY VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址40B, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
391231羧甲基纤维素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡28$522.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAL Exports Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡22$415.1K改性淀粉、其他纤维素醚
CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡5$88.3K改性淀粉、其他纤维素醚
CAL Exports Lanka Pvt. Ltd.印度1$18.6K淀粉胶、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他纤维素醚CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$17.6K
2026-05-26其他纤维素醚CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$17.6K
2026-04-30其他纤维素醚CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$17.6K
2026-04-30其他纤维素醚CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$17.6K
2026-03-11其他纤维素醚CAL EXPORTS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$17.7K
2025-12-31羧甲基纤维素CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$18.5K
2025-12-12羧甲基纤维素CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$18.5K
2025-09-26羧甲基纤维素CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$18.5K
2025-08-19羧甲基纤维素CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$18.5K
2025-07-23羧甲基纤维素CAL EXPORTS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$18.5K

相关企业 · 同类产品

Danny Vietnam Co., Ltd. Can Tho Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →