Binh An Packaging Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BAO Bì BìNH AN

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$208.5K
出口金额
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $743 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $743 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 2 笔

工商档案

企业注册号0313732837
企查查编码QVNH73PEMS
成立日期2016-04-01
联系地址324 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ BÌNH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7310 - Quảng cáo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979511911
邮箱nguyenhung.cnx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
48194040厘米以下纸袋
482110印刷标签
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481720纸质卡片
961210打字机色带
490199其他印刷品
490900明信片贺卡
732620钢铁丝制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$177.1K
中国香港3$30.2K
越南1$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Francium Chocolate Inc.美国19$143.2K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港3$63.6K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Theodore Alexander HCM Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、非瓦楞折叠盒
Craftbelly Delights Co., Ltd.美国1$260纸质卡片、非瓦楞折叠盒
Enlightened Generation LLC美国1$233非乙烯塑料袋、漂白牛皮纸≤150g/m2
FRANCIUM CHOCOLATE, INC.美国2$84非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE, INC.美国$5
2026-02-04非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE, INC.美国$30
2026-02-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE, INC.美国$28
2026-02-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE, INC.美国$21
2025-11-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$1.5K
2025-11-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$15
2025-11-03印刷标签FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$344
2025-11-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$940
2025-11-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$57
2025-11-03非瓦楞折叠盒FRANCIUM CHOCOLATE INC美国$688

相关企业 · 同类产品

Binh An Packaging Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →