Vinafarm Agricultural Machinery & Tools Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 其他割草机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NôNG NGHIệP VIệT

416
进口笔数
2
出口笔数
$22.61M
进口金额
$169.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
88
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $397.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $327.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $577.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $389.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $696.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.69M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $922.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $460.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $719.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $859.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $723.4K · 11 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-04进口 $560.1K · 5 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-05进口 $526.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $472.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $397.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $327.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $577.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $389.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $696.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.69M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $922.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $460.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $719.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $859.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $723.4K · 11 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-04进口 $560.1K · 5 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-05进口 $526.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $472.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315005428
企查查编码QVNKBEWP7G
成立日期2018-04-27
联系地址36 Khiếu Năng Tĩnh, Khu Phố 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 Khiếu Năng Tĩnh, Khu Phố 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02866810891
邮箱ctyvinafarm2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843320其他割草机
843390收割机零件
846781非电动链锯
842441便携喷雾器
840991火花点火发动机零件
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
846791链锯零件
851140起动电机
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
820310手工锉刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国399$19.43M
加拿大5$1.44M
美国5$764.8K
瑞士8$635.7K
巴西1$265.7K
韩国1$71.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$169.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Care You Technology Co., Ltd.中国48$2.84M其他割草机、手工工具零件
Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd.中国34$1.13M镀锡钢带、600mm以下镀层钢卷
Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd.中国14$1.07M其他割草机、带马达手动工具
Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd.中国26$1.03M便携喷雾器、喷雾机零件
Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国16$921.5K其他离心泵、喷雾机零件
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国9$830.2K其他离心泵、拉链零件
Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd.中国15$786.1K非电动链锯、链锯零件
Kaiping Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$429.6K阀门零件、阀门龙头
Wenzhou Sunrise Import & Export Co., Ltd.中国10$339.7K其他皮革制品、鞋靴零件
Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd.中国10$294.8K其他割草机、其他离心泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cintrex Hardware Trading菲律宾2$169.3K摩托车及配件、印花聚酯布

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$3.4K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$47.0K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$30.4K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$28.1K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$2.9K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$1.4K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$23.3K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$22.9K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$41.9K
2026-06-24链锯零件Oregon Tool, Inc.加拿大$36.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09手工锉刀Cintrex Hardware Trading菲律宾$14.1K
2026-04-09手工锉刀Cintrex Hardware Trading菲律宾$70.6K
2026-03-27手工锉刀Cintrex Hardware Trading菲律宾$14.1K
2026-03-27手工锉刀Cintrex Hardware Trading菲律宾$70.6K

相关企业 · 同类产品

Vinafarm Agricultural Machinery & Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →