Vinafarm Agricultural Machinery & Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NôNG NGHIệP VIệT
416
进口笔数
2
出口笔数
$22.61M
进口金额
$169.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
88
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315005428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBEWP7G |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | 36 Khiếu Năng Tĩnh, Khu Phố 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Khiếu Năng Tĩnh, Khu Phố 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866810891 |
| 邮箱 | ctyvinafarm2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 399 | $19.43M |
| 加拿大 | 5 | $1.44M |
| 美国 | 5 | $764.8K |
| 瑞士 | 8 | $635.7K |
| 巴西 | 1 | $265.7K |
| 韩国 | 1 | $71.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $169.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Care You Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.84M | 其他割草机、手工工具零件 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.13M | 镀锡钢带、600mm以下镀层钢卷 |
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.07M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.03M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $921.5K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $830.2K | 其他离心泵、拉链零件 |
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $786.1K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Kaiping Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $429.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Wenzhou Sunrise Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $339.7K | 其他皮革制品、鞋靴零件 |
| Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $294.8K | 其他割草机、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | 2 | $169.3K | 摩托车及配件、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $47.0K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $30.4K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $28.1K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $23.3K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $22.9K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $41.9K |
| 2026-06-24 | 链锯零件 | Oregon Tool, Inc. | 加拿大 | $36.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 手工锉刀 | Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | $14.1K |
| 2026-04-09 | 手工锉刀 | Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | $70.6K |
| 2026-03-27 | 手工锉刀 | Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | $14.1K |
| 2026-03-27 | 手工锉刀 | Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | $70.6K |