QUYNH PHAT CO LIMETED
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702123227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0BRXSQ |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 217A, Phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH PHÁT |
| 企业英文名称 | QUYNH PHAT COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217A, Phố Hoàng Hoa Thám, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842039312898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $71.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | 12 | $42.1K | 金属钩环、非塑料梳子 |
| DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $29.4K | 发饰、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-25 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-25 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-16 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-08 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-18 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-18 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |