Viet Go Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Go
216
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304377569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7N9X2A |
| 成立日期 | 2006-05-17 |
| 联系地址 | 622/12B Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT GO |
| 企业英文名称 | VIET GO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 622/12B Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 02862924548 |
| 邮箱 | vietgoco01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 252620 | 块滑石 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 250610 | 石英 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 252910 | 长石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 98 | $779.8K |
| 中国台湾 | 7 | $109.4K |
| 印度 | 7 | $11.3K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunshine Ceramic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 43 | $702.9K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | 44 | $328.4K | 高岭土 |
| Huamao Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $307.0K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | 35 | $291.8K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| China Glaze Co., Ltd. | 越南 | 7 | $109.4K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $96.2K | 高岭土 |
| Jinming New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.2K | 其他氧化镁、可玻化搪瓷 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 8 | $63.5K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $37.4K | 高岭土、制成颜料 |
| Foshan Yi Feng Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 块滑石、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 高岭土 | PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-05-26 | 高岭土 | PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-05-18 | 高岭土 | PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 高岭土 | PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 高岭土 | PT JAYA BERSAMA MINERAL | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 改性淀粉 | OCN CHEMICAL | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 改性淀粉 | OCN CHEMICAL | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他纤维素醚 | OCN CHEMICAL | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他纤维素醚 | OCN CHEMICAL | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他乙烯聚合物 | OCN CHEMICAL | 中国 | $14.9K |