Quang Minh Mechanical Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KIM KHí QUANG MINH
30
进口笔数
0
出口笔数
$696.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106294127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7CCPDW |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | 275-NO-07-LK07-12, Khu đất dịch vụ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH MECHANICAL METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275-NO-07-LK07-12, Khu đất dịch vụ 1, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842433216331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $656.3K |
| 西班牙 | 1 | $30.2K |
| 意大利 | 1 | $5.9K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 突尼斯 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Master Sunshading Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $487.9K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| Shenzhen Wan Household Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.1K | 纺织物处理机、熨烫机 |
| Sauleda S.A. | 西班牙 | 1 | $30.2K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Haining Yiheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 人造纤维绳、涂层玻璃纤维布 |
| Shanghai Homepro International Corporation | 中国 | 1 | $22.4K | 棉制装饰品、聚酯高强力纱 |
| Wuqiang Jindi Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他玻璃纤维、人造纤维绳 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hebei Huan Yu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 不锈钢机织布 |
| JITEN PLASTIC INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $3.2K | 合成纤维绳、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |