NNC Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Nnc
280
进口笔数
1
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-05-15
最近出口
72
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312244932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EQQ79F |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | 135/17 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC NNC |
| 企业英文名称 | NNC SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842866757025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 284590 | 其他同位素 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 292412 | 无环酰胺及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 90 | $450.0K |
| 美国 | 79 | $234.8K |
| 中国 | 44 | $205.3K |
| 德国 | 46 | $135.5K |
| 日本 | 44 | $91.0K |
| 英国 | 24 | $74.5K |
| 爱尔兰 | 18 | $58.2K |
| 印度 | 18 | $29.4K |
| 立陶宛 | 7 | $19.4K |
| 挪威 | 6 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | 66 | $410.4K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Greyhound Chromatography & Allied Chemicals Ltd. | 美国 | 29 | $119.4K | 其他杂环化合物、其他饱和一元醇 |
| Hym Brothers | 印度 | 22 | $93.6K | 切片机零件、液体过滤机械 |
| Dikma Technologies Inc. | 中国 | 15 | $82.8K | 切片机零件、色谱仪 |
| Greyhound Chromatography & Allied Chemicals Ltd. | 英国 | 22 | $70.4K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Everseiko Corp. | 日本 | 12 | $52.2K | 切片机零件、二氧化硅 |
| Labmix24 GmbH | 德国 | 15 | $34.0K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 11 | $29.7K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Greyhound Chromatography & Allied Chemicals Ltd. | 加拿大 | 11 | $15.5K | 其他饱和一元醇、甲醇 |
| Greyhound Chromatography & Allied Chemicals Ltd. | 日本 | 11 | $6.9K | 其他杂环化合物、其他饱和一元醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $81 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $71 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $49 |
| 2026-07-31 | 肼羟胺衍生物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $71 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $126 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $159 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $94 |
| 2026-07-31 | 其他饱和一元醇 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $72 |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | $112 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 切片机零件 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $1.7K |