VPRO General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 大理石/石灰华块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Vpro Miền Bắc
12
进口笔数
0
出口笔数
$585.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106607394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27SWGTC |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VPRO MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH AREA VPRO GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466865013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $280.2K |
| 阿根廷 | 2 | $250.8K |
| 新西兰 | 8 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ing Logistic Hd Ltd | 匈牙利 | 2 | $280.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $250.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Sobina LLC | 阿联酋 | 8 | $54.6K | 大理石/石灰华块、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 阿根廷 | $125.4K |
| 2025-12-24 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 阿根廷 | $125.4K |
| 2025-10-06 | 切割大理石块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $7.5K |
| 2025-07-23 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $6.9K |
| 2025-04-14 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $7.1K |
| 2025-02-13 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $7.0K |
| 2025-01-15 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $6.7K |
| 2024-09-12 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $6.0K |
| 2024-04-03 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $6.6K |
| 2023-08-21 | 大理石/石灰华块 | LLC SOBINA | 新西兰 | $6.8K |