TRAN THAI CAM RANH JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRầN THáI CAM RANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201071946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQTU36B |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | Lô TT13, Lô D14d, Lô TT9b - Khu 4- Khu Du lịch Bắc Bán đảo Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN THÁI CAM RANH |
| 企业英文名称 | TRAN THAI CAM RANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT13, Lô D14d, Lô TT9b - Khu 4- Khu Du lịch Bắc Bán đảo Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02583529999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $959 |
| 韩国 | 1 | $909 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNEPLUS | 韩国 | 1 | $1.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他印刷品 | JUNEPLUS | 中国 | $41 |
| 2026-03-05 | 其他纺织制品 | JUNEPLUS | 韩国 | $552 |
| 2026-03-05 | 塑料餐具 | JUNEPLUS | 中国 | $86 |
| 2026-03-05 | 其他纺织制品 | JUNEPLUS | 韩国 | $138 |
| 2026-03-05 | 纸制餐具 | JUNEPLUS | 中国 | $50 |
| 2026-03-05 | 金属永磁体 | JUNEPLUS | 韩国 | $3 |
| 2026-03-05 | 塑料餐具 | JUNEPLUS | 中国 | $897 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | JUNEPLUS | 中国 | $39 |
| 2026-03-05 | 纸制餐具 | JUNEPLUS | 中国 | $15 |
| 2026-03-05 | 非LED灯具及发光标志 | JUNEPLUS | 韩国 | $55 |