Pacific International Freight Forwarding & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Thái Bình Dương
1
进口笔数
127
出口笔数
$82
进口金额
$32.4K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302668749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY4F5FA |
| 成立日期 | 2002-07-18 |
| 联系地址 | 119 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839971962 |
| 邮箱 | patrick@pacificexpressvn.com |
| 传真 | 0839972854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 38 | $18.4K |
| 日本 | 9 | $4.3K |
| 美国 | 26 | $3.6K |
| 越南 | 8 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 12 | $1.2K |
| 比利时 | 3 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $800 |
| 科特迪瓦 | 1 | $600 |
| 菲律宾 | 2 | $221 |
| 中国 | 19 | $142 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEDEX | 加拿大 | 1 | $82 | 其他车辆零件、女式纺织长裤 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keycom Corp | 日本 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| A La Croisee Des Bois | 法国 | 7 | $2.7K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Atelier Le Ber | 法国 | 3 | $1.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Diana Hua | 美国 | 3 | $1.4K | 女式非合成套装、其他塑料制品 |
| Leonardi SARL | 法国 | 2 | $1.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| RAM Furniture | 比利时 | 3 | $1.2K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $839 | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| PT CAPSUGEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $11 | 雕刻材料及制品、明胶及动物胶 |
| TING ZHANG | 中国 | 8 | $8 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 金属建筑配件 | FEDEX | 越南 | $82 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CPI INTERNATIONAL LLC | — | $15 |
| 2026-02-06 | 化妆粉扑 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $1 |
| 2026-02-06 | 修甲套装 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $3 |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI CAU | — | $1 |
| 2026-02-06 | 非塑料梳子 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $3 |
| 2026-02-06 | 其他蔬菜制品 | NGUYEN THI CAU | — | $1 |
| 2026-02-06 | 女式纺织服装 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $4 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $1 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $1 |
| 2026-02-06 | 化妆粉扑 | NGUYEN THI CAU | 美国 | $1 |