Pacific International Freight Forwarding & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Thái Bình Dương

1
进口笔数
127
出口笔数
$82
进口金额
$32.4K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
83
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $929 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-01进口 $82 · 1 笔出口 $5.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $929 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-01进口 $82 · 1 笔出口 $5.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302668749
企查查编码QVNXY4F5FA
成立日期2002-07-18
联系地址119 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84839971962
邮箱patrick@pacificexpressvn.com
传真0839972854
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
190590其他食品制剂
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
960200雕刻材料及制品
681011混凝土建筑砖块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国38$18.4K
日本9$4.3K
美国26$3.6K
越南8$1.5K
印度尼西亚12$1.2K
比利时3$1.2K
中国香港1$800
科特迪瓦1$600
菲律宾2$221
中国19$142

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FEDEX加拿大1$82其他车辆零件、女式纺织长裤

下游采购商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keycom Corp日本4$3.3K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
A La Croisee Des Bois法国7$2.7K贱金属铰链、金属建筑配件
Atelier Le Ber法国3$1.4K金属建筑配件、贱金属铰链
Diana Hua美国3$1.4K女式非合成套装、其他塑料制品
Leonardi SARL法国2$1.4K金属建筑配件、贱金属铰链
RAM Furniture比利时3$1.2K金属建筑配件、贱金属铰链
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.越南3$1.1K其他零售药品、皮肤清洁剂
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本4$839皮肤清洁剂、其他护肤品
PT CAPSUGEL INDONESIA印度尼西亚11$11雕刻材料及制品、明胶及动物胶
TING ZHANG中国8$8其他食品制剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-24金属建筑配件FEDEX越南$82

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)CPI INTERNATIONAL LLC—$15
2026-02-06化妆粉扑NGUYEN THI CAU美国$1
2026-02-06修甲套装NGUYEN THI CAU美国$3
2026-02-06其他食品制剂NGUYEN THI CAU—$1
2026-02-06非塑料梳子NGUYEN THI CAU美国$3
2026-02-06其他蔬菜制品NGUYEN THI CAU—$1
2026-02-06女式纺织服装NGUYEN THI CAU美国$4
2026-02-06其他塑料制品NGUYEN THI CAU美国$1
2026-02-06其他塑料制品NGUYEN THI CAU美国$1
2026-02-06化妆粉扑NGUYEN THI CAU美国$1

相关企业 · 同类产品

Pacific International Freight Forwarding & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →