Viet Thuan Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV VIệT THUậN (VIệT NAM)
20
进口笔数
62
出口笔数
$813.8K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317343486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ8A1XG |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 129/27 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV VIỆT THUẬN (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/27 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84971910955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $813.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Yueshun Environmental Protection Technology Ltd. | 中国 | 10 | $410.2K | 旋转排量泵、工程机械 |
| Shenzhen Yueshun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $262.6K | 电力控制板、其他风扇 |
| Shenzhen Yueshun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $70.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Hangzhou Rijian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 其他铜制品、塑料管及配件 |
| HK SXFA TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $33.3K | 其他风扇、电力控制板 |
| Huizhou Jingtian Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207 | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $533.6K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $404.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $253.1K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 4 | $229.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $211.3K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $123.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.7K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $24.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $661 |
| 2026-04-08 | 塑料管 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-08 | 塑料地板 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-08 | 塑料地板 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 硬质PVC管 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-08 | 陶瓷磨轮 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-08 | 塑料地板 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 陶瓷磨轮 | HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $159 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他风扇 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 合金钢型材 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯硬管 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯硬管 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |