Viet Thuan Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV VIệT THUậN (VIệT NAM)

20
进口笔数
62
出口笔数
$813.8K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2024-10进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 7 笔2025-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-08进口 $46.2K · 1 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 4 笔2026-04进口 $142.8K · 2 笔出口 $105.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2024-10进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 7 笔2025-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-08进口 $46.2K · 1 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 4 笔2026-04进口 $142.8K · 2 笔出口 $105.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317343486
企查查编码QVNEJ8A1XG
成立日期2022-06-16
联系地址129/27 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TM DV VIỆT THUẬN (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址129/27 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84971910955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
853710电力控制板
841350其他往复泵
841360旋转排量泵
847910工程机械
848180阀门龙头
960340油漆刷及滚筒
701990其他玻璃纤维
847989其他功能机器
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
841360旋转排量泵
841459其他风扇
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392310塑料包装箱
391722聚丙烯硬管
391723硬质PVC管
721650其他钢材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$813.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Yueshun Environmental Protection Technology Ltd.中国10$410.2K旋转排量泵、工程机械
Shenzhen Yueshun Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国7$262.6K电力控制板、其他风扇
Shenzhen Yueshun Environmental Protection Technology Co., Ltd.加拿大3$70.8K其他风扇、气体过滤机械
Hangzhou Rijian Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$36.7K其他铜制品、塑料管及配件
HK SXFA TRADE LTD中国香港1$33.3K其他风扇、电力控制板
Huizhou Jingtian Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$207其他塑料管材、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南15$533.6K绝缘电线、阀门龙头
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南13$404.9K其他钢铁制品、绝缘电线
Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$253.1K金属加工中心、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南4$229.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南11$211.3K其他液化石油气、音频设备零件
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南2$123.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南2$35.7K锂离子电池、其他钢铁制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南2$28.8K阀门零件、其他钢铁制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南2$24.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$16.1K金属永磁体、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$661
2026-04-08塑料管HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$58
2026-04-08塑料地板HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$397
2026-04-08塑料地板HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$397
2026-04-08塑料管件HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.2K
2026-04-08硬质PVC管HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$108
2026-04-08陶瓷磨轮HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$188
2026-04-08其他钢铁制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$397
2026-04-08塑料地板HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-08陶瓷磨轮HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$159

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他风扇ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$651
2026-04-27塑料管件ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$39
2026-04-27塑料管件ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$153
2026-04-27合金钢型材ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$205
2026-04-27其他塑料制品ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$214
2026-04-27绝缘电线ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$78
2026-04-27阀门龙头ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$56
2026-04-27聚丙烯硬管ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$104
2026-04-27聚丙烯硬管ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$643
2026-04-27电力控制板ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$77

相关企业 · 同类产品

Viet Thuan Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →