Saigon Zin Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZIN FOOD SàI GòN
13
进口笔数
0
出口笔数
$443.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316349189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD6N2XN |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Số 200/1 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZIN FOOD SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 đường 18, Khu phố 82, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84822003003 |
| 邮箱 | zinfoodsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $364.0K |
| 西班牙 | 2 | $79.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 9 | $268.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Rotary Vortex Ltd. | 波兰 | 2 | $95.4K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Rotary Vortex Ltd. | 西班牙 | 2 | $79.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | ROTARY VORTEX LTD | 西班牙 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | ROTARY VORTEX LTD | 西班牙 | $26.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $23.8K |
| 2026-04-11 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $10.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $10.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $23.8K |
| 2026-04-06 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $13.5K |
| 2026-04-06 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $13.5K |
| 2026-03-23 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 西班牙 | $26.2K |
| 2024-10-28 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $10.6K |