Aegplus Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 牛皮纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI AEGPLUS
4
进口笔数
1
出口笔数
$52.0K
进口金额
$26.0K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2024-08-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2G0KGG |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Lô số 31, khu BT4-2, Dự án khu nhà ở Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AEGPLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà số 7 ngách 24/2/85 đường Đại Mỗ, TDP số 1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02466835367 |
| 邮箱 | Dautham90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $24.2K |
| 印度 | 1 | $19.3K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 2 | $24.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| JANI SALES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $19.3K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、纤维素卫生纸卷 |
| Nanjing Zhuoneng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 制袋机、造纸机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parrott Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $26.0K | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 牛皮纸≤150克 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $9.7K |
| 2024-12-24 | 其他造纸机械 | NANJING ZONO MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-24 | 其他造纸机械 | NANJING ZONO MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-24 | 牛皮纸≤150克 | JANI SALES PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.3K |
| 2024-10-24 | 漂白牛皮纸 | JANI SALES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2024-08-29 | 牛皮纸≤150克 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $1.9K |
| 2024-08-29 | 牛皮纸≤150克 | ITOCHU PULP & PAPER CORP | 日本 | $12.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 40厘米以下纸袋 | PARROTT TRADING CO LTD | 美国 | $26.0K |