Hoang Duong Industrial Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Hoàng Dương
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$792.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900877192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F2QEHF |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Mai Xuyên Đông, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904364886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $786.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $792.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他塑料管材 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管材 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-28 | 钢铁门窗 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $663 |
| 2025-02-28 | 其他风扇 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2025-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-02-28 | 钢铁门窗 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2025-02-28 | 钢铁门窗 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |