Tuan Nam Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Nam Hải
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701978794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFJVUJ9 |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | Số 20 Đường D17B, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN NAM HẢI |
| 企业英文名称 | TUAN NAM HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường D17B, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84932083402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $417 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heise Industries Inc. | 越南 | 1 | $2.0K | 非圆不锈钢棒材、热轧不锈钢 |
| Heise Industries Inc. | 德国 | 1 | $417 | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他铜制品 | HEISE INDUSTRIES INC | 越南 | $458 |
| 2024-01-19 | 其他铜制品 | HEISE INDUSTRIES INC | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | HEISE INDUSTRIES INC | 美国 | $417 |