Thuan Phat QT Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QT THUậN PHáT
536
进口笔数
50
出口笔数
$30.91M
进口金额
$574.9K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2024-06-03
最近出口
46
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316719908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND91F2H4 |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | 105 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QT THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT QT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902591139 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030579 | 鱼内脏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 515 | $30.42M |
| 中国香港 | 11 | $304.7K |
| 中国台湾 | 6 | $89.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $67.7K |
| 越南 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $232.2K |
| 中国台湾 | 5 | $139.6K |
| 越南 | 6 | $96.6K |
| 菲律宾 | 4 | $65.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $26.7K |
| 中国 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd. | 中国 | 147 | $9.96M | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $4.99M | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Jin Xiang Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.47M | 鲜大蒜、鲜马铃薯 |
| Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.44M | 干木耳、干香菇 |
| Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.14M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.12M | 鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜 |
| Cangzhou Mengzhongsi Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $982.3K | 其他干果、干木耳 |
| Weifang Shi Lvlong Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $919.2K | 胡萝卜和萝卜 |
| Lushi County Weixing Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $621.4K | 干木耳、干香菇 |
| Qixian Yaohua Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $528.4K | 鲜梨 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $151.2K | 其他鲜果 |
| Ehang Run International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $114.0K | 其他干鱼、其他冷冻鱼 |
| Sanguanchom Group Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $81.0K | 其他鲜果、去壳腰果 |
| Sichuan Maoyitong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.8K | 未加工动物产品 |
| Sichuan Maoyitong Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 未加工动物产品 |
| PHD Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $26.7K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| CHENG FA HUANG | 中国台湾 | 2 | $25.6K | 化纤床品、木制办公家具 |
| Cheng Fa Huang | 菲律宾 | 1 | $25.0K | 船用柴油机 |
| Vertex Maritime International Trading | 菲律宾 | 1 | $22.0K | 治疗按摩器具、低吸水率瓷砖 |
| PHD Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 医用粘性敷料、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 未加工动物产品 | SICHUAN MAOYITONG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-06-06 | 未加工动物产品 | SICHUAN MAOYITONG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-04-19 | 鱼内脏 | YICK TAT MARINE PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $30.8K |
| 2024-04-10 | 鲜大蒜 | SHENZHEN TIANSHUNDA TRADING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-04-10 | 鲜梨 | QIXIAN YAOHUA FRUIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-04-02 | 干木耳 | YICHANG TAI SHENG YUAN ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-04-01 | 熏制虾类 | EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2024-04-01 | 熏制虾类 | EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-03-25 | 干香菇 | YICHANG TAI SHENG YUAN ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-03-25 | 干木耳 | CANGZHOU MENGZHONGSI FOOD CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 船用柴油机 | VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA | 菲律宾 | $8.2K |
| 2024-06-03 | 船用柴油机 | VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA | 菲律宾 | $8.2K |
| 2024-06-03 | 船用柴油机 | VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA | 菲律宾 | $5.6K |
| 2024-05-10 | 船用柴油机 | CHENG FA HUANG | 菲律宾 | $5.0K |
| 2024-05-10 | 船用柴油机 | CHENG FA HUANG | 菲律宾 | $10.0K |
| 2024-05-10 | 船用柴油机 | CHENG FA HUANG | 菲律宾 | $10.0K |
| 2024-04-26 | 动物雕刻材料 | DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-26 | 动物雕刻材料 | DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-26 | 动物雕刻材料 | DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-11 | 非乙烯塑料袋 | REVENEURO CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $10.7K |