Thuan Phat QT Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QT THUậN PHáT

536
进口笔数
50
出口笔数
$30.91M
进口金额
$574.9K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2024-06-03
最近出口
46
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.93M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.93M · 31 笔出口 $47.5K · 1 笔2023-09进口 $4.93M · 98 笔出口 $52.9K · 2 笔2023-10进口 $2.66M · 44 笔出口 $108.0K · 13 笔2023-11进口 $2.66M · 55 笔出口 $118.9K · 10 笔2023-12进口 $1.86M · 42 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-01进口 $1.83M · 40 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-02进口 $566.6K · 13 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $746.5K · 18 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-04进口 $116.3K · 5 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.93M · 31 笔出口 $47.5K · 1 笔2023-09进口 $4.93M · 98 笔出口 $52.9K · 2 笔2023-10进口 $2.66M · 44 笔出口 $108.0K · 13 笔2023-11进口 $2.66M · 55 笔出口 $118.9K · 10 笔2023-12进口 $1.86M · 42 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-01进口 $1.83M · 40 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-02进口 $566.6K · 13 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $746.5K · 18 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-04进口 $116.3K · 5 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316719908
企查查编码QVND91F2H4
成立日期2021-02-23
联系地址105 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QT THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT QT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址105 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902591139
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
070190鲜马铃薯
070320鲜大蒜
080830鲜梨
071232干木耳
071234干香菇
081340其他干果
080810鲜苹果
030572鱼杂及部位
030579鱼内脏

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
050800未加工动物产品
441919木竹餐具
441920木制餐具
441990木制餐具
84238130公斤以下称重机
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国515$30.42M
中国香港11$304.7K
中国台湾6$89.9K
印度尼西亚3$67.7K
越南1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$232.2K
中国台湾5$139.6K
越南6$96.6K
菲律宾4$65.2K
澳大利亚5$26.7K
中国1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd.中国147$9.96M胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯
Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd.中国80$4.99M瓷餐具、胡萝卜和萝卜
Jin Xiang Shengnan Trade Co., Ltd.中国26$2.47M鲜大蒜、鲜马铃薯
Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd.中国45$1.44M干木耳、干香菇
Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd.中国21$1.14M鲜梨、鲜苹果
Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd.中国12$1.12M鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜
Cangzhou Mengzhongsi Food Co., Ltd.中国13$982.3K其他干果、干木耳
Weifang Shi Lvlong Food Co., Ltd.中国21$919.2K胡萝卜和萝卜
Lushi County Weixing Food Co., Ltd.中国21$621.4K干木耳、干香菇
Qixian Yaohua Fruit Industry Co., Ltd.中国26$528.4K鲜梨

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ploysub Intertrade Co., Ltd.泰国21$151.2K其他鲜果
Ehang Run International Co., Ltd.越南3$114.0K其他干鱼、其他冷冻鱼
Sanguanchom Group Co., Ltd.泰国11$81.0K其他鲜果、去壳腰果
Sichuan Maoyitong Industrial Co., Ltd.越南2$64.8K未加工动物产品
Sichuan Maoyitong Industry Co., Ltd.越南1$30.0K未加工动物产品
PHD Import & Export Pty Ltd澳大利亚5$26.7K塑料餐具、不锈钢家用制品
CHENG FA HUANG中国台湾2$25.6K化纤床品、木制办公家具
Cheng Fa Huang菲律宾1$25.0K船用柴油机
Vertex Maritime International Trading菲律宾1$22.0K治疗按摩器具、低吸水率瓷砖
PHD Import & Export Co., Ltd.越南2$1.6K医用粘性敷料、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06未加工动物产品SICHUAN MAOYITONG INDUSTRIAL CO LTD越南$16.5K
2024-06-06未加工动物产品SICHUAN MAOYITONG INDUSTRIAL CO LTD越南$13.5K
2024-04-19鱼内脏YICK TAT MARINE PRODUCTS CO., LTD中国香港$30.8K
2024-04-10鲜大蒜SHENZHEN TIANSHUNDA TRADING CO LTD中国$31.9K
2024-04-10鲜梨QIXIAN YAOHUA FRUIT INDUSTRY CO LTD中国$11.1K
2024-04-02干木耳YICHANG TAI SHENG YUAN ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$26.7K
2024-04-01熏制虾类EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$6.7K
2024-04-01熏制虾类EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$9.0K
2024-03-25干香菇YICHANG TAI SHENG YUAN ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$29.0K
2024-03-25干木耳CANGZHOU MENGZHONGSI FOOD CO LTD中国$300

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-03船用柴油机VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA菲律宾$8.2K
2024-06-03船用柴油机VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA菲律宾$8.2K
2024-06-03船用柴油机VERTEX MARITIME INTERNATIONAL TRA菲律宾$5.6K
2024-05-10船用柴油机CHENG FA HUANG菲律宾$5.0K
2024-05-10船用柴油机CHENG FA HUANG菲律宾$10.0K
2024-05-10船用柴油机CHENG FA HUANG菲律宾$10.0K
2024-04-26动物雕刻材料DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY中国$3.0K
2024-04-26动物雕刻材料DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY中国$6.1K
2024-04-26动物雕刻材料DUCHANG JINZHU SHELL DECORATION MATERIALS FACTORY中国$5.5K
2024-04-11非乙烯塑料袋REVENEURO CONSUMER GOODS TRADING菲律宾$10.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat QT Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →