Son Hai Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SơN HảI PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107708483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX7P3M4 |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển B, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SƠN HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | SON HAI PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $55.7K |
| 中国 | 8 | $43.5K |
| 荷兰 | 6 | $21.0K |
| 意大利 | 2 | $11.5K |
| 法国 | 1 | $985 |
| 捷克 | 1 | $369 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $32.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| De Ruiter Staalkabel B.V. | 荷兰 | 6 | $21.0K | 土方机械零件、钢绞线缆 |
| Tianjin King Rich Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Currax GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $12.0K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
| a52b8fae3c45ab19864690d7acee3167 | 1 | $11.3K | ||
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Suzhou Arphu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 土方机械零件 | DE RUITER STAALKABEL BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 土方机械零件 | DE RUITER STAALKABEL BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI REAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-09 | 土方机械零件 | FIRST PORT GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $11.3K |
| 2025-04-10 | 土方机械零件 | DE RUITER STAALKABEL BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | CURRAX GMBH & CO. KG | 德国 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 土方机械零件 | DE RUITER STAALKABEL BV | 荷兰 | $4.9K |
| 2024-12-17 | 中功率交流电机 | BONENG TRANSMISSION (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-12-04 | 滚珠轴承 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 法国 | $248 |
| 2024-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 捷克 | $103 |