Son Hai Phat Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SơN HảI PHáT

23
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107708483
企查查编码QVNRX7P3M4
成立日期2017-01-19
联系地址Thôn Cổ Điển B, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SƠN HẢI PHÁT
企业英文名称SON HAI PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 32, Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
848360离合器联轴器
850152750W-75kW交流电机
850520电磁装置
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$55.7K
中国8$43.5K
荷兰6$21.0K
意大利2$11.5K
法国1$985
捷克1$369

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国1$32.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
De Ruiter Staalkabel B.V.荷兰6$21.0K土方机械零件、钢绞线缆
Tianjin King Rich Science & Technology Development Co., Ltd.中国1$16.0K齿轮及变速器、滚珠轴承
Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd.中国3$14.1K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Flender Pte. Ltd.新加坡1$13.2K齿轮及变速器、离合器联轴器
Currax GmbH & Co. KG德国6$12.0K离合器联轴器、齿轮及变速器
a52b8fae3c45ab19864690d7acee31671$11.3K
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国2$7.1K其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物
Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd.中国1$4.8K其他橡塑成型机、其他橡塑机械
Suzhou Arphu Industrial Co., Ltd.中国1$1.4K其他橡塑机械、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21土方机械零件DE RUITER STAALKABEL BV荷兰$1.5K
2025-12-16土方机械零件DE RUITER STAALKABEL BV荷兰$1.5K
2025-11-05齿轮及变速器SHANGHAI REAL TRADING CO., LTD中国$1.8K
2025-06-09土方机械零件FIRST PORT GLOBAL PTE LTD意大利$11.3K
2025-04-10土方机械零件DE RUITER STAALKABEL BV荷兰$1.3K
2025-04-01非泡沫橡胶密封件CURRAX GMBH & CO. KG德国$1.1K
2025-03-03土方机械零件DE RUITER STAALKABEL BV荷兰$4.9K
2024-12-17中功率交流电机BONENG TRANSMISSION (SUZHOU) CO LTD中国$525
2024-12-04滚珠轴承CITECO GERMANY GMBH & CO KG法国$248
2024-12-04非泡沫橡胶密封件CITECO GERMANY GMBH & CO KG捷克$103

相关企业 · 同类产品

Son Hai Phat Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →