Phuc Khanh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他气动发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHúC KHáNH
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$75.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109994342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH748C8 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 19/38, Ngõ 19, Đường Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC KHÁNH |
| 企业英文名称 | PHUC KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 19/38, Ngõ 19, Đường Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84936022284 |
| 邮箱 | phuc.jadem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $75.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $75.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |