Hung Thinh T&T Engineering & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ HưNG THịNH T&T
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110175891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4SK0A0 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 4, đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HƯNG THỊNH T&T |
| 企业英文名称 | HUNG THINH T&T ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 4, đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84942958388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhanxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.21M | 非LCD/OLED显示模组、静止变流器 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 非LCD/OLED显示模组 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-02 | 数据处理机 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-02 | 数据处理机 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $685 |
| 2026-01-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-01-02 | 非LCD/OLED显示模组 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-01-02 | 非LCD/OLED显示模组 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZHANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |