Thanh Phuc Group Construction Materials & Mechanical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và VậT LIệU XâY DựNG THANH PHúC GROUP

19
进口笔数
3
出口笔数
$583.5K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-05
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.4K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.4K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200656310
企查查编码QVN2TR0C51
成立日期2005-12-21
联系地址Số 160 Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH PHÚC GROUP
企业英文名称THANH PHUC GROUP CONSTRUCTION MATERIALS AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 160 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842253876318
邮箱1988@thanhphuc.com.vn
传真02253878900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
853710电力控制板
841229液压发动机
842890其他升降机械
847480矿物燃料成型机
842839其他连续输送机
847989其他功能机器
392043PVC塑料板材
842240包装机械
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
847480矿物燃料成型机
732690其他钢铁制品
847431混凝土搅拌机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$583.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西3$70.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd.中国16$455.8K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd.加拿大2$111.1K矿物燃料成型机、其他连续输送机
Yiwu Xuanlin Import & Export Co., Ltd.中国1$16.6K其他塑料制品、可互换钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS巴西2$38.4K其他钢铁制品、矿物燃料成型机
Industria E Comércio De Artefatos De Cimento Maria Estela Ltda.巴西1$32.1K混凝土搅拌机、矿物燃料成型机

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$5.2K
2026-04-04矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-04矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$5.2K
2026-04-04矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$5.0K
2026-03-24矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$1.8K
2026-03-24其他钢铁制品ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$4.8K
2026-03-24矿物材料模具ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$1.4K
2026-03-24其他升降机械ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$5.4K
2026-03-24其他升降机械ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$6.1K
2026-03-24其他离心泵ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD中国$7.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他钢铁制品CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS巴西$500
2026-01-27矿物燃料成型机CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS巴西$37.9K
2024-08-30混凝土搅拌机IND E COM DE ARTEFATOS DE CIMENTO MARIA ESTELA LTDA巴西$4.6K
2024-08-30矿物燃料成型机IND E COM DE ARTEFATOS DE CIMENTO MARIA ESTELA LTDA巴西$27.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Phuc Group Construction Materials & Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →