Thanh Phuc Group Construction Materials & Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và VậT LIệU XâY DựNG THANH PHúC GROUP
- 邮箱2
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
26
进口笔数
4
出口笔数
$932.4K
进口金额
$96.1K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200656310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TR0C51 |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | Số 160 Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH PHÚC GROUP |
| 企业英文名称 | THANH PHUC GROUP CONSTRUCTION MATERIALS AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 160 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842253876318 |
| 邮箱 | 1988@thanhphuc.com.vn |
| 传真 | 02253878900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $932.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $96.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $804.7K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $111.1K | 矿物燃料成型机、其他连续输送机 |
| Yiwu Xuanlin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、便携式电灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS | 巴西 | 2 | $38.4K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Industria E Comércio De Artefatos De Cimento Maria Estela Ltda. | 巴西 | 1 | $32.1K | 混凝土搅拌机、矿物燃料成型机 |
| Process Importadora Ltda. | 巴西 | 1 | $25.6K | 矿物燃料成型机、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他升降机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 包装机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-07-07 | 其他升降机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $33.7K |
| 2026-07-07 | 矿物材料模具 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-11 | 橡胶充气制品 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-11 | 其他升降机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-06-11 | 包装机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-03 | 矿物材料模具 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-28 | 其他升降机械 | Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 矿物燃料成型机 | Process Importadora Ltda. | 巴西 | $25.6K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS | 巴西 | $500 |
| 2026-01-27 | 矿物燃料成型机 | CIMARTEX PISOS E REVESTIMENTOS | 巴西 | $37.9K |
| 2024-08-30 | 混凝土搅拌机 | Industria E Comércio De Artefatos De Cimento Maria Estela Ltda. | 巴西 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 矿物燃料成型机 | Industria E Comércio De Artefatos De Cimento Maria Estela Ltda. | 巴西 | $27.5K |