TTE Vietnam International One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế TTE VIệT NAM

88
进口笔数
24
出口笔数
$6.22M
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $663.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $717.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 13 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $546.9K · 13 笔出口 $610.6K · 4 笔2025-06进口 $584.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.3K · 7 笔出口 $1.14M · 8 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $712.1K · 6 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $663.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $618.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $717.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 13 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $546.9K · 13 笔出口 $610.6K · 4 笔2025-06进口 $584.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.3K · 7 笔出口 $1.14M · 8 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $712.1K · 6 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305019848
企查查编码QVN5XAKGM9
成立日期2007-05-22
联系地址Số 221/4 Phạm Văn Chí, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TTE VIỆT NAM
企业英文名称TTE VIET NAM INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô thương mại số 1.12, Tầng 1, Chung cư Viva Riverside, Số 1472, Đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0903178028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.398亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
730630焊接钢管
830710钢铁软管
392119其他泡沫塑料
400811泡沫橡胶板
842121水净化机械
841583非制冷空调机
902620压力测量仪
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841869其他制冷设备
847989其他功能机器
841370其他离心泵
841459其他风扇
841583非制冷空调机
842139气体过滤机械
850213375kVA以上柴油发电机组
854449绝缘电线
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$6.20M
法国1$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$4.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Dachuang Merchandise Trading Co., Ltd.中国88$6.22M其他电路开关装置、贱金属铰链

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南18$2.47M其他钢铁制品、自粘塑料卷
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南6$2.28M印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17带配件增强橡胶管KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$29.4K
2026-02-03电力控制板KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-02-03电力控制板KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$24.9K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$359
2026-01-20其他离心泵KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-01-20绝缘电线KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD中国$4.7K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23单相交流电机TSMT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-01-23单相交流电机TSMT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$28.6K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$2.7K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$4.1K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$16.2K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$161.7K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$23.8K
2025-08-14非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$9.3K
2025-08-13非制冷空调机ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$28.6K

相关企业 · 同类产品

TTE Vietnam International One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →