TTE Vietnam International One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế TTE VIệT NAM
88
进口笔数
24
出口笔数
$6.22M
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305019848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XAKGM9 |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | Số 221/4 Phạm Văn Chí, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTE VIET NAM INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô thương mại số 1.12, Tầng 1, Chung cư Viva Riverside, Số 1472, Đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0903178028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $6.20M |
| 法国 | 1 | $21.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $4.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Dachuang Merchandise Trading Co., Ltd. | 中国 | 88 | $6.22M | 其他电路开关装置、贱金属铰链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $2.47M | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.28M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 带配件增强橡胶管 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-01-20 | 其他离心泵 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | KUN SHAN DA CHUANG MERCHANDISE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 单相交流电机 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 单相交流电机 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28.6K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.1K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16.2K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $161.7K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23.8K |
| 2025-08-14 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.3K |
| 2025-08-13 | 非制冷空调机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28.6K |