Dowin Vietnam Industrial Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 矿物燃料成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CôNG NGHIệP DOWIN VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$872.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27CJQ6F |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Khu phố Thường Vũ, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP DOWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOWIN VIETNAM INDUSTRIAL MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thường Vũ, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84826275468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $872.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowin Machinery Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $642.9K | 矿物燃料成型机、其他气泵 |
| DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO.,LTD | 美国 | 1 | $122.0K | 其他气泵、矿物燃料成型机 |
| Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.6K | 矿物燃料成型机、冶金铸造机 |
| Qingdao Changshuntai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 钢制容器(>300升)、皮带输送机 |
| Xufeng Bentonite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 粘土及膨润土 |
| DOWIN | 中国 | 1 | $100 | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他气泵 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 矿物燃料成型机 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $116.0K |
| 2025-04-18 | 矿物加工机零件 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-18 | 矿物加工机零件 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-18 | 矿物加工机零件 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-09 | 矿物燃料成型机 | DOWIN MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $138.0K |
| 2025-02-28 | 矿物混合机 | QINGDAO CHANGSHUNTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-28 | 皮带输送机 | QINGDAO CHANGSHUNTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO CHANGSHUNTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $959 |
| 2025-01-14 | 矿物燃料成型机 | ZHEJIANG ZMZO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.9K |