THIEN HOANG GIA TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kỹ Thuật Thiên Hoàng Gia
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38EHHFY |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | 637/10/33/129 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIÊN HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637/10/33/129 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84366301000 |
| 邮箱 | thienhoanggia3638@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.2K |
| 中国香港 | 1 | $4.3K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNAC Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.3K | 通信设备、非CRT显示器 |
| FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 压力测量仪、棉平纹布 |
| FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | 1 | $2.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| SRI KRISHNA ENGINEERING SERVICES PRIVATE LTD | 美国 | 1 | $1.0K | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-12-11 | 其他电气开关 | SRI KRISHNA ENGINEERING SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 液体流量计 | FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-27 | 压力测量仪 | FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-09-27 | 液体气体测量仪 | FUJIAN WIDE PLUS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-02-14 | 其他非显像管显示器 | HNAC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-02-14 | 电力控制板 | HNAC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2023-02-14 | 电力控制板 | HNAC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2023-02-14 | 通信设备 | HNAC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | $300 |