Vinh Phuc Ceramic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GốM Sứ VĩNH PHúC
40
进口笔数
0
出口笔数
$262.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500657372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGY0D9M |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | 199 Lam Sơn, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GỐM SỨ VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Lam Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 邮箱 | vinhphucceramic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $262.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengtianfu Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $204.4K | 治疗按摩器具、125W以下风扇 |
| Yiwu Qiwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.2K | 带框玻璃镜 |
| Xinyuan Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 扫帚刷子 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-14 | 扫帚刷子 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-14 | 扫帚刷子 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $776 |
| 2025-09-23 | 带框玻璃镜 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 带框玻璃镜 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 带框玻璃镜 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-23 | 无框玻璃镜 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁家用品 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁家用品 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁家用品 | SHENGTIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $682 |