Sakura Group Corporation

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SAKURA

219
进口笔数
0
出口笔数
$30.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $423.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $876.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $957.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $795.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $792.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $762.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $270.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $828.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $725.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $422.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $715.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $803.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $954.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $423.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $876.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $957.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $795.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $792.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $762.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $270.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $828.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $725.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $422.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $715.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $803.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $954.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314034426
企查查编码QVNM8NBEFV
成立日期2016-09-28
联系地址28 Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA
企业英文名称SAKURA GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址28 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84934101305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
190110婴幼儿食品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
200799其他果仁制品
040690其他干酪
040630加工奶酪
293690其他维生素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$18.26M
中国15$3.01M
法国15$2.99M
澳大利亚24$1.94M
西班牙25$1.93M
韩国63$1.66M
斯洛文尼亚6$331.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shibuya Rex Co., Ltd.日本71$18.26M卫生用品、制备面食
Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd.中国15$3.01M卫生用品、运输集装箱
Nutribio法国15$2.99M婴幼儿食品、其他食品制剂
The Infant Food Co. Pty Ltd澳大利亚24$1.94M婴幼儿食品、其他果仁制品
Insung Co., Ltd.韩国28$1.10M其他食品制剂、其他食品制剂
TLC Tender Loving Care UK Ltd.英国11$1.09M其他食品制剂
Eternal Mark Singapore Pte. Ltd.新加坡18$1.02M家具配件、贱金属铰链
NFOOD Co., Ltd.韩国5$161.9K其他食品制剂
Badaone Co., Ltd.韩国23$132.2K其他加工水果、鱼肉制品
Shinasung Co., Ltd.韩国2$129.9K其他食品制剂、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$21.1K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$45.6K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$45.6K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$74.9K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$74.9K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$96.4K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$96.4K
2026-04-21卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$21.1K
2026-04-07卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$80.1K
2026-04-07卫生用品QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD中国$11.4K

相关企业 · 同类产品

Sakura Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →