HPC Limattech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPC LIMATECH VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$39.9K
进口金额
$14.0K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2024-04-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108196132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1F4PKX |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 11 Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPC LIMATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPC LIMATECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84985218822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $19.4K |
| 日本 | 3 | $17.0K |
| 意大利 | 3 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $915 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $18.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| 09e97dafe9eea81488255456e111efcf | 3 | $17.0K | ||
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $2.6K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| CV Equipment | 法国 | 1 | $915 | 材料测试机零件、三聚磷酸钠 |
| Harry Gestigkeit GmbH | 德国 | 1 | $483 | 温控处理设备、家用炊具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $14.0K | 其他塑料包装制品、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 垫片套装 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $397 |
| 2025-05-06 | 垫片套装 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $786 |
| 2024-12-12 | 垫片套装 | UBE MACHINERY CORP ORATION LTD | 日本 | $550 |
| 2024-12-12 | 垫片套装 | UBE MACHINERY CORP ORATION LTD | 日本 | $975 |
| 2024-12-12 | 垫片套装 | UBE MACHINERY CORP ORATION LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 垫片套装 | UBE MACHINERY CORP ORATION LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-11-29 | 矿物材料模具 | CV EQUIPMENT | 法国 | $915 |
| 2024-08-02 | 液体气体测量仪 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $210 |
| 2024-08-02 | 液体气体测量仪 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $210 |
| 2023-10-09 | 光学辐射仪器 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 液体气体测量仪 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $7.0K |
| 2024-04-11 | 液体气体测量仪 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $7.0K |