Truong Anh Automation Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, Tự ĐộNG HóA TRườNG ANH
38
进口笔数
1
出口笔数
$2.31M
进口金额
$50
出口金额
2026-02-13
最近进口
2023-11-03
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106211674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCS74DP |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 2 tháp B toà nhà T608, đường Tôn Quang Phiệt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, TỰ ĐỘNG HÓA TRƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUONG ANH AUTOMATION, COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tháp B toà nhà T608, đường Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84439999985 |
| 邮箱 | truonganh.jsc2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $581.8K |
| 中国 | 9 | $494.9K |
| 美国 | 3 | $224.5K |
| 英国 | 1 | $223.8K |
| 中国台湾 | 8 | $181.4K |
| 立陶宛 | 2 | $177.3K |
| 马来西亚 | 4 | $170.7K |
| 泰国 | 1 | $126.7K |
| 韩国 | 3 | $46.8K |
| 土耳其 | 1 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.06M | 通信设备、仪表计数器零件 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $489.0K | 非磁带视频设备、电视数码摄像机 |
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $478.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 英国 | 1 | $223.8K | 通信设备、非磁带视频设备 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $36.5K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| AD NETT TECHNOLOGY CO., LTD. | 保加利亚 | 1 | $4.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN ZHANGQING ELECTRONIC LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 静止变流器 |
| B&H Photo Video | 美国 | 2 | $2.0K | 存储单元、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEPG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 静止变流器 | SHENZHEN ZHANGQING ELECTRONIC LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 通信设备零件 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-21 | 非CRT显示器 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-11-21 | 通信设备零件 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-11-21 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-11-21 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 通信设备 | TEPG PTE. LTD | 新加坡 | $50 |