Kobe Viet Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Kobe Việt
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311972368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24R2AJ8 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | 184/8 Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KOBE VIỆT |
| 企业英文名称 | KOBE VIET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/8 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84839910888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $961.2K |
| 美国 | 8 | $41.6K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Co., Ltd. | 日本 | 12 | $360.0K | 木制厨房家具、乙烯聚合物塑料 |
| Tama Living Co., Ltd. | 日本 | 23 | $338.8K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Urban Home Co., Ltd. | 日本 | 17 | $262.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| COMPLETE KITS INC. | 美国 | 8 | $41.6K | 木制办公家具、塑料餐具 |
| Urban Home Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 植物纤维制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $347 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $915 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | Tama Living Co., Ltd. | 日本 | $37 |