Bach Viet Technological Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG BáCH VIệT
48
进口笔数
0
出口笔数
$323.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110198592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JN8P2D |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Viwaseen, đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET TECHNOGICAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-02B - Khu biệt thự kinh doanh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84888609922 |
| 邮箱 | bachviet.hr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841861 | 热泵 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $323.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xindarong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $110.7K | 其他玻璃制品、其他聚醚 |
| Haining Minghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $78.9K | 其他玻璃制品、其他聚醚 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.6K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Shandong Bunanhu New Energy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.7K | 其他玻璃制品、太阳能热水器 |
| Shandong Zentek Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Shandong Enzon Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 温控处理零件、机床零件 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 玩具模型、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $23 |